water divide

/ˈwɔtər dɪˈvaɪd/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với lưu vực sông.
    Synonym of watershed.
    Từ đồng nghĩa:watershed
🎬 Nghe “water divide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish